Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

FRS

  1. Financial Reporting Standard
  2. Financial Reporting System
  3. FERRIS
  4. Fire Research Station
  5. Frame Relay Service
  6. Federal Reserve System - also Fed
  7. Fellow of the Royal Society - also F.R.S.
  8. Filtered Rayleigh Scattering
  9. Flexible Route Selection
  10. Formal Reporting System
  11. Family risk score
  12. Federal Relay Service
  13. FFFleet Readiness Squadron
  14. Family Reconciliation Services
  15. Family Radio Service
  16. Face Recognition System
  17. Fast ripples - also FR
  18. First-rank symptoms - also FRSs

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ALS Functional Rating Scale - also ALS-FRS
  • Fellow of the Royal Society - also FRS
  • Forward Resuscitative Surgical System Federal Register Search System First-rank symptoms - also FRS
  • FED

    Engineering Division Field-Emitter Display Flight Events Demonstration Forward Entry Device Federation - also Fedn Fusion engineering device Federal Reserve System - also FRS
  • FR

    Fraction - also f, FI, FA, ft, F-I, FC and Frac Ferritin - also Fer, FT, Fe, FRT, FERR, Fn and FTN Fructose - also fru Fast ripples - also FRs Framework - also FW and Frwk

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • FRS-H

    Forward Repair System-Heavy
  • FRS/TMC

    Fast Reactor Safety Technology Management Center
  • FRS2

    Factor receptor substrate 2
  • FRSA

    Fellow of the Royal Society of Arts Free radical scavenging activity Federal Railroad Safety Act
  • FRSC

    Fellow, Royal Society of Canada Fellow of the Royal Society of Chemistry Fleet Readiness Support Conference
  • FRSCGO

    Frustrated Cargo Product
  • FRSE

    Free radical scavenging enzyme
  • FRSH

    Fellow of the Royal Society of Health FRESH BRANDS, INC.
  • FRSI

    Flexible Reusable Surface Insulation Felt Reusable Surface Insulation
  • FRSK

    Forskolin - also FSK, FK, FOR, FS, FKN, FORSK, Fo, Fors and FRK

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    • PBD
      0 · 16/01/21 07:10:14
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top