Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

GABHS

  1. Group A beta-haemolytic streptococci - also GAS
  2. Group A beta-haemolytic streptococcus
  3. Group A beta-hemolytic streptococci - also GAS and GABS
  4. Group A beta-haemolytic streptococcal
  5. Group A beta-hemolytic streptococcus - also GAS
  6. Group A beta-hemolytic streptococcal - also GAS and GABS

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Group A beta-hemolytic streptococcal - also GABHS and GAS ICAO code for Senou International Airport
  • GAS

    site Gamma-interferon-activated sequence Garfield Elementary School - also GES Group A beta-hemolytic streptococci - also GABHS and GABS Group A beta-hemolytic streptococcal - also GABHS and GABS Group A beta-haemolytic streptococci - also GABHS

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • GABK

    GRAND BANK CORP.
  • GABLS

    GEWEX Atmospheric Boundary Layer Study
  • GABNF

    GABAN SPICE CO. LTD.
  • GABO

    Galium boreale
  • GABOB

    Gamma-amino-beta-hydroxybutyric acid
  • GABP

    GA-binding protein Gab permease
  • GABRB3

    GABAA receptor beta3 subunit
  • GABRIEL

    GAteway and BRIdge to Europe\'s national Libraries
  • GABS

    Group A beta-hemolytic streptococcal - also GABHS and GAS ICAO code for Senou International Airport, Bamako, Mali Governmental Accounting Standards Board...
  • GABX

    General American Marks Company - also GACX, GAEX, GASX, GATX, GCCX, GDCX, GETX, GFSX, GGPX, GIEX, GIMX, GMHX, GOHX, GPDX, GPFX, GPLX, GSCX, GUEX, BGEX,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top