Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

GC

  1. Gas Chromatograph
  2. General Counsel
  3. Gas chromatography - also GS
  4. Ground Control
  5. GUIDANCE COMPUTER
  6. Geneva Convention
  7. Group Card
  8. Gaining Command
  9. Gas cooled
  10. Glassy carbon
  11. Good Crib
  12. Grinnell College
  13. Galactic Center
  14. Genetic Code
  15. Germinal center
  16. Glass-ceramics
  17. Global Catalog
  18. Government Contribution
  19. Government of Canada - also GoC
  20. Guanine-cytosine - also G-C
  21. GyroCompass - also Gyrocomp
  22. Glucocerebrosidase - also GBA, GCase and GCR
  23. Gadolinium chloride - also GD and GdCl
  24. Guanylate cyclase - also GCase, GC-C and GC-A
  25. Guanylyl cyclase - also GC-S and GC-A
  26. Gastrocnemius - also gastroc, GM, gast, GAS, GA, GS, GST, GN and G
  27. Gastric adenocarcinoma - also GAC
  28. Galactosylceramide - also GalCer, GalC and gal-cer
  29. Ganciclovir - also gcv and GANC
  30. Galactocerebroside - also GalC, Gal-C and GalCer
  31. Gallbladder cancer - also GBC
  32. Galactocerebrosides - also GalCe
  33. Glucocorticoid hormones - also GCH and GCs
  34. Gamma-glutamylcysteine - also gamma-GC and gamma-Glu-Cys
  35. Glucocorticoids - also GCs, GR, GCC, GCCs and Gs
  36. Gas-liquid chromatographic - also GLC
  37. Ganglion cell - also GCL
  38. Gastric cancers - also GCs
  39. Gastric carcinomas - also GCs
  40. Gastric cancer - also GCA
  41. Glucosylceramide - also GlcCer, Glc-Cer and GluCer
  42. Ganglion cells - also GCS
  43. Glucocorticosteroids - also GCS, GS and GCSs
  44. Gallbladder carcinoma - also GBC and GBCA
  45. Gastric carcinoma - also GCA
  46. Granulosa cells - also GCs and G-cells

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Guanylyl cyclase - also GC and GC-A
  • Gamma-glutamylcysteine - also gamma-GC and GC
  • G-C

    Guanine-cytosine - also GC
  • GC COMPANIES, INC.
  • GC INTERNATIONAL, INC.
  • Glucocerebrosidase - also GC
  • Galactocerebrosides - also GC
  • Ganciclovir - also gcv and GC
  • Guanylate cyclase-A Guanylyl cyclase-A Guanylate cyclase - also GC, GCase and GC-C Guanylyl cyclase - also GC and GC-S
  • Gas chromatography-olfactometry - also GCO GC-olfactometry

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • GC&CS

    Government Code and Cipher School - also GCCS
  • GC-A

    Guanylate cyclase-A Guanylyl cyclase-A Guanylate cyclase - also GC, GCase and GC-C Guanylyl cyclase - also GC and GC-S
  • GC-AED

    Gas chromatography with atomic emission detection Gas Chromatography-Atomic Emission Detection
  • GC-APG

    Galactose chain of APG
  • GC-B

    Guanylyl cyclase B Guanylate cyclase-B
  • GC-C

    Guanylate cyclase - also GC, GCase and GC-A Grief Counselor, Certified Guanylate cyclase C - also GCC Guanylyl cyclase C - also GCC
  • GC-C-IRMS

    Gas chromatography-combustion-isotope ratio mass spectrometry
  • GC-EAD

    Gas chromatographic-electroantennographic detection Gas chromatography-electroantennographic detection
  • GC-EAG

    Gas chromatography-electroantennography
  • GC-ECD

    Gas chromatography with electron capture detection - also GC/ECD Gas Chromatograph with electron capture detector Gas chromatography and electron capture...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top