Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

GD

  1. Graphic Display
  2. Glow Discharge
  3. General Dynamics - also GDY
  4. Gallbladder dyskinesia
  5. Gametic disequilibrium
  6. Gadolinium - also Gad
  7. Gadolinium chloride - also GdCl and GC
  8. Gadodiamide
  9. Gadolinium chelate
  10. Gadolinium-DTPA - also Gd-DTPA
  11. Gallstone disease - also GSD
  12. Gastric dilatation
  13. Gadopentetate dimeglumine
  14. Guanethidine - also GUA
  15. Gastroduodenal - also GDA
  16. Glutamate dehydrogenase - also gdh, gldh, GLUD, GDLH, gdhA, GluDH and GDG
  17. Gestodene - also GSD, GTD, GES, GEST and GST
  18. GRENADA - also GRD and G
  19. General Dynamics Corporation - also GDC

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Ganglioside N-acetylgalactosaminyl GD1a
  • Gadolinium chloride - also GD and GC
  • Gadolinium diethylenetriaminopentaacetic acid Gadolinium-diethylenetriamine pentaacetic acid Gadolinium-DTPA - also Gd Gd-diethylenetriaminepentaacetic acid
  • GigaDisk Read Only Memory - also GD-ROM
  • Grinning, Ducking and Running - also GD&R, GDNR and GDR
  • Glutamate dehydrogenase - also gdh, gldh, GLUD, GD, gdhA, GluDH and GDG
  • Grinning, Ducking And Running - also GD&R, g,d&r and GDR
  • Grinning, Ducking And Running Very Very Fast - also GD&RVVF
  • Glutamate dehydrogenase - also gdh, gldh, GDLH, GD, gdhA, GluDH and GDG
  • Glutamate dehydrogenase - also gdh, gldh, GLUD, GDLH, GD, gdhA and GDG

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • GD&H

    Grinning, Ducking and Hiding
  • GD&R

    Grinning, Ducking and Running - also GDNR, g,d&r and GDR
  • GD&RAFAP

    Grinning, ducking and running as fast as possible
  • GD&REF&F

    Grinning, ducking and running even further and faster
  • GD&RF

    Grinning, Ducking and Running Fast
  • GD&RVF

    Grinning, ducking and running very
  • GD&RVVF

    Grinning, Ducking and Running Very Very Fast - also GDNRVVF
  • GD&W

    Grinning, Ducking and Weaving Grin, duck and wave
  • GD&WVF

    Grinning, Ducking and Walking Very Fast
  • GD&WVVF

    Grinning, Ducking and Walking Very, Very Fast

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.396 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Baby's Room

1.404 lượt xem

The Human Body

1.558 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top