Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

GIFOV

  1. Ground Instantaneous Field of View

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • GIFS

    GENESIS INTERNATIONAL FINANCIAL SERVICES, INC.
  • GIFTS

    Geosynchronous Imaging Fourier Transform Spectrometer Geostationary Imaging Fourier Transformer Spectrometer Germplasm, Information, Funds, Technologies...
  • GIFTS-IOMI

    GIFTS-Indian Ocean METOC Imager
  • GIFf

    Graphics Interchange Format file Graphical Interchange File Format
  • GIG-BE

    Global Information Grid Bandwith Expansion
  • GIGA

    Geometric Interline Generation Algorithm Giga-tronics Incorporated
  • GIGM

    GigaMedia Limited
  • GIHI

    GLOBALGROUP INVESTMENT HOLDINGS, INC.
  • GIHS

    Glen Innes High School
  • GIHX

    Gifford Hill and Company
  • GII

    Global Information Infrastructure GENERAL - also genl, gen, GEN-X, GA, G and Gen. General Input Interface Genogroup II - also GGII Global Issues Initiative...
  • GIIAPLA(2)

    Group IIA phospholipase A
  • GIII

    G-III Apparel Group, LTD. Glycoprotein III Group III
  • GIIN

    Global Information and Improvement Network
  • GIIR

    G.I. INDUSTRIES
  • GIIS

    General Instrument Interface Specification GUARDIAN INTERNATIONAL, INC. Glucose-induced insulin secretion
  • GIIp

    Gene II protein
  • GIKI

    Ghulam Ishaq Khan Institute
  • GIL

    GILBARCO Gilbertese Graft-infiltrating lymphocytes Gesellschaft fuer Informatik in der Land-, forst- und ernaehrungswirtschaft Gildan Activewear, Inc....
  • GILC

    Global Internet Liberty Campaign
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top