Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

GMI

  1. Giant Magneto-Impedance
  2. General Motors Institute
  3. Global Modeling Initiative
  4. Generic Management Information
  5. Global Mining Initiative
  6. Galactomannan index
  7. General Military Intelligence
  8. Geometric mean intensities - also GMIs
  9. Geometric mean intensity
  10. Georgia Medical Institute

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • GMIB

    Graphical Management Information Base
  • GMIC

    Glass Microwave Integrated Circuit
  • GMICF

    GENOMICS ONE CORPORATION
  • GMIG

    GMI GROUP, INC.
  • GMII

    Gigabit Media Independent Interface
  • GMING

    Greater Manchester Information Network Group
  • GMIP

    Government Mandatory Inspection Point
  • GMIRDF

    GMIDB Replication Definitions
  • GMIS

    Grants Management Information System GENERAL MANAGEMENT INFORMATION SYSTEM Geometric mean intensities - also GMI GMIDB Subscriptions Grant Maintained Integrated...
  • GMIS1

    GMIDB Subscriptions set 1
  • GMIS2

    GMIDB Subscriptions set 2
  • GMISS

    Gridded model information support system
  • GMITS

    Guidelines for the Management of Information Technology Security
  • GMIX

    Chicago Freight Car Leasing Company - also CRDX and HOTX
  • GMJ

    IATA code for Grove Municipal Airport, Grove, Oklahoma, United States
  • GMK

    GREASE MONKEY Grivet monkey kidney Group Master Key GRUMA, S.A. de C.V. Green monkey kidney GRUMA SA DE CV
  • GMKI

    Gerakan Mahasiswa Kristen Indonesia
  • GMKMF

    GOLDMARK MINERALS LTD.
  • GMKT

    ACCESS TRADEONE.COM, INC.
  • GML

    General Measurement Loop General Markup Language Glycerol monolaurate Geospatial Markup Language GALESBURG MEMORIAL LIBRARY Given Memorial Library GARRETT...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top