Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

HS

  1. High Speed
  2. High school
  3. Horizon Sensor
  4. Bedtime - also bt
  5. Home Station
  6. Heat Shield - also H/S
  7. Hazardous Substance
  8. Human serum - also HuS
  9. Harmonized System
  10. Health Service
  11. Heat shock
  12. Heat storage
  13. Herpes simplex
  14. Hard-sphere
  15. Highly Sensitive
  16. High sensitivity - also HSE
  17. Heat source
  18. Health surveillance
  19. Heat stress
  20. At bedtime
  21. Hydrogen sulfide - also H2S and HS-
  22. His - also HIH and HIM
  23. Hemorrhagic shock - also HEM
  24. Healthy control subjects - also HC and HCS
  25. Heterogeneous stock - also HET
  26. Hindlimb suspension - also HLS
  27. Histamine - also ha, His, Hi, Hist, Hm, HST, H(2) and HTM
  28. Haemophagocytic syndrome - also HPS
  29. Histological score - also HSCORE
  30. Hypersensitive sites - also HSS and HSSs
  31. H and S Railroad Company Incorporated - also HSRZ
  32. Hypothalamus - also HYP, HT, HY, HYPO, HL, Hp, HTH, HPT and H
  33. High-salt diet - also HSD
  34. Health and Safety - also H&S and H/S

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • H2S

    Hydrogen sulfide - also HS and HS-
  • Alpha-2-HS-glycoprotein
  • HS-376 Retrieval
  • Histological score - also HS
  • HS1-associated protein X-1
  • Hypersensitive site 2 - also HS2
  • Heparan sulfate glycosaminoglycan - also HS-GAG
  • Homeland Security Information Exchange - also HS/IE
  • Hypersensitive sites - also HSS and HS
  • Herpes simplex thymidine kinase - also HS-tk

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • HS&E

    Health, safety and environment - also HSE
  • HS-2

    Hypersensitive site 2 - also HS2
  • HS-376 RET

    HS-376 Retrieval
  • HS-DSC

    High-sensitivity differential scanning calorimetry
  • HS-GAG

    Heparan sulfate glycosaminoglycan - also HSGAG
  • HS-GC

    Head space gas chromatography
  • HS-GLC

    Head-space gas-liquid chromatography
  • HS-LAN

    High Speed Local Area Network - also HSLAN
  • HS-LPME

    Headspace liquid-phase microextraction
  • HS-MS

    Headspace sampler to a mass spectrometer Headspace-mass spectrometry

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.405 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

The Human Body

1.559 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top