Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

HTPS

  1. Hill Top Public School
  2. High Temperature PolySilicon
  3. Holy Trinity Primary School

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • HTPTF

    HILTON PETROLEUM LTD.
  • HTQ

    Harvard Trauma Questionnaire
  • HTR

    High temperature reactor Head-twitch response Human telomeric repeat Hemolytic transfusion reaction Healthy tuberculin reactors Hard tissue replacement...
  • HTR11

    Bank 1 Upstream 02S Heater Control
  • HTR11F

    Bank 1 Upstream 02S Heater Circuit Fault
  • HTR12

    Bank 1 Downstream O2S Heater Control
  • HTR12F

    Bank 1 Downstream O2S Heater Circuit Fault - also HTR21F and HTR22F
  • HTR1B

    Human serotonin receptor 1B
  • HTR21

    Bank 2 Upstream O2S Heater Control
  • HTR21F

    Bank 1 Downstream O2S Heater Circuit Fault - also HTR12F and HTR22F
  • HTR22

    Bank 2 Downstream 02S Heater Control
  • HTR22F

    Bank 1 Downstream O2S Heater Circuit Fault - also HTR12F and HTR21F
  • HTRAM

    Hazmat Transportation Risk Assessment Model
  • HTRB

    High temperature reverse bias High-temperature Reverse Bias
  • HTRC

    HUNTER CREEK MINING CO.
  • HTRE

    Heat transfer reactor experiment
  • HTRF

    Homogeneous time-resolved fluorescence Heat Transfer Research Facility
  • HTRFF

    HENDERSON TOUCHE REM
  • HTRLF

    HUNTERS LEISURE PLC
  • HTRMF

    HUNTER THOMPSON CHEMICAL INC.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top