Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ICM

  1. Image Color Matching
  2. Integrated Catchment Management
  3. Integrated Coastal Management
  4. Improved Conventional Munitions
  5. Inner cell mass
  6. Interim Control Module
  7. Inverse Channel Map
  8. Idiopathic cardiomyopathy - also IDCM
  9. Image Color Management
  10. Image Compression Manager
  11. Image cytometric
  12. Immune clusters of merozoites
  13. I.C. Norcom High
  14. Ignition Control Module
  15. Image cytometry - also IC
  16. Improved capabilities missile
  17. Inner cell masses - also ICMs
  18. Ischemic cardiomyopathy - also ICMP, IC and ISCM
  19. Ischemic - also IS, ISC and isch

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ICM TELECOMMUNICATIONS INC
  • ICM COMPUTER GROUP PLC
  • Idiopathic dilated cardiomyopathy - also idc Idiopathic cardiomyopathy - also ICM
  • Ischemia - also Isc and IS Ischemic - also ICM, IS and ISC
  • Intramedullary spinal cord metastases Ischemic cardiomyopathy - also icm
  • Control Message Protocol Inter-Computer Messaging Protocol International Commission on Missing Persons Iowa Case Management Project Ischemic cardiomyopathy - also icm, IC and ISCM
  • System Intact cell mass spectrometry Integrated Configuration Management System Incident Command Management System Inner cell masses - also ICM
  • ISC

    IgSC and ISCs Integrated System Control - also ISYSCON and ISCON Ischemia - also IS and ISCH Interstrand cross-links - also ICLs, ICL, ISCL and ISCs Irreversibly sickled cells - also ISCs Ischemic - also ICM, IS and isch
  • IC

    , ICGU, ICGZ, ICRZ, IICZ and NAR Illinois Central Railroad Company - also ICG, ICGU, ICGZ, ICRZ and IICZ Image cytometry - also icm
  • IS

    , I, INTST, IE, ISI, Inten and INTSTY Information Services - also INFO Immunoscintigraphy - also ISG Immunosuppressive treatment - also IST Ischemic - also ICM

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ICMA

    Institute of Cost and Management Accountants Immunochemiluminometric assays Immunochemiluminometric assay Individual Case Management Association International...
  • ICMAP

    Intelligence Community Multi-Intelligence Acquisition Program
  • ICMB

    Inter-Chassis Management Board INDEPENDENT COMMUNITY BANCORP
  • ICMC

    International Computer Music Conference INET COMMERCE CONDUIT CORP. International Catholic Migration Commission International Catholic Medical Commission
  • ICMD

    INCOMED CORP. Improved Countermeasure Dispenser
  • ICMDA

    International Christian Medical and Dental Association
  • ICME

    International Council on Metals and the Environment International Congress on Mathematical Education
  • ICMEC

    International Centre for Missing and Exploited Children
  • ICMF

    Integrated Coupling Migration Facility
  • ICMFF

    INTERNATIONAL CONTRACT MANUFACTURING LTD.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

At the Beach I

1.813 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top