Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

ICP

  1. Inventory Control Point
  2. Instrument Calibration Procedure
  3. Inductively coupled plasma
  4. Integrated Channel Processor
  5. ICS Control Program
  6. Inductively-coupled plasma
  7. Industrial Cooperation Program
  8. Incident Command Post
  9. Independent Content Provider
  10. Integrated Communications Provider
  11. Initial Connection Protocol
  12. Intelligent Computer Peripherals
  13. Intermittent catheterization program
  14. Internet Caching Protocol
  15. Intracranial pressure
  16. Investment Corporation of Pakistan
  17. Idiopathic chronic pancreatitis
  18. Idiopathic CP
  19. IMA Control Protocol
  20. Image Coprocessor
  21. Ion Chromatography - also IC
  22. Inception Report - also ICR
  23. Inductively coupled plasma emission spectroscopy - also ICPES and ICP-ES
  24. Insecticidal crystal proteins - also ICPs
  25. Intracranial pressures - also ICPS
  26. Integrated Care Pathways - also ICPs
  27. Inductively coupled argon plasma - also ICAP

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ICP Architecture Description Document
  • Radio Frequency ICP
  • Inductively coupled plasma emission spectroscopy - also ICP and ICP-ES
  • ICP/optical emissions spectrometry/eter
  • High-performance liquid chromatography-inductively - also HPLC-ICP-MS
  • Inductively coupled plasma emission spectroscopy - also ICP and ICPES
  • Inductively coupled plasma/mass spectrometry ICP/mass spectrometer
  • Laser ablation inductively coupled plasma mass - also LA-ICP-MS
  • Inductively coupled plasma mass spectrometry - also IC-ICP-MS Inductively coupled plasma mass spectrometer
  • Card Production System Iliac crest pain syndrome Infection control practitioners Intracranial pressures - also ICP

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 19/02/20 02:22:35
    Rừng ơi cho mình hỏi cụm từ Pre Plasticizing trong công nghiệp ép nhựa là gì với?
  • 19/02/20 10:52:32
    Rừng ơi, dịch giúp mình câu slogan này với: bộ đàm 3G phủ sóng muôn nơi.
    • fet2hut
      0 · 19/02/20 11:10:51
    • Fanaz
      0 · 19/02/20 03:51:02
  • 18/02/20 08:53:11
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • hungpx
      0 · 19/02/20 08:35:51
  • 13/02/20 12:52:09
    chào mọi người. cho em hỏi cụm từ "irrigated crop production" dịch thế nào ạ
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 02:19:27
  • 12/02/20 12:24:01
    cho em hỏi chữ "design" ở đây dịch thế nào ạ. Ngữ cảnh:A circular economy is an industrial system that is restorative or regenerative by intention and design.
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:07:18
  • 12/02/20 12:08:27
    Cho em hỏi câu " Such an economy is based on few simple principles" nên dịch thế nào ạ?
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 01:26:14
  • 11/02/20 11:08:45
    cho em hỏi "Idealism is that you will probably never receive something back but nonetheless still decide to give" thì em dịch thô là "Lý tưởng là khi bạn biết mình sẽ chẳng thể nhận lại được gì nhưng vẫn quyết định cho đi" không biết còn có chỗ sai nào không và có thể nào dịch ngắn gọn và súc tích như kiểu danh ngôn không ạ?
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:10:26
  • 11/02/20 10:31:32
    Cho em hỏi 运行载体 nghĩa là gì vậy ạ?
    Cả câu là: 最好的电子主板加上最好的运行载体等于天上掉美元.
    • Bibi
      1 · 12/02/20 01:11:14
Loading...
Top