Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

KA

  1. Keep Alive
  2. Kynurenic acid - also KYNA, KYN and KYA
  3. Keratoacanthoma
  4. Keratoacanthomas - also KAs
  5. Keto analogues
  6. Kainite
  7. Kainic acid - also kain and KAI
  8. Kaiser Engineering
  9. Kamov
  10. Kainic
  11. Kallikrein activity - also KK
  12. Ketoacidosis
  13. Ketoacids
  14. Kala-azar
  15. Kanamycin - also k, KM, KAN, Kn and Kana
  16. Kabelanschluss
  17. Keto acids/amino acids
  18. Kainate - also Kai and KAIN

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Ka-Band Link Experiment
  • Ka-band Communication Experiment
  • ICAO code for Kärdla Airport, Kärdla, Hiiumaa, Estonia
  • Debian PacKaGe
  • Italian Ka-Band Satellite Italian Satellite
  • Ogi-Keishi-Gomotsu-To-Ka-Kojin
  • Kainate - also KA and Kai Kainic acid - also KA and KAI
  • KDL

    KENDALL KENT DISTRICT LIBRARY IATA code for ¤rdla Airport, Kärdla, Hiiumaa, Estonia
  • Ka-band Microwave System King Academic Middle School
  • KYA

    Kynurenic acid - also KYNA, KYN and KA Kentucky A

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top