Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

KCMA

  1. ICAO code for Camarillo Airport, Camarillo, California, United States

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • KCMC

    Kilimanjaro Christian Medical Centre
  • KCMH

    ICAO code for Port Columbus International Airport, Columbus, Ohio, United States
  • KCMI

    ICAO code for University of Illinois Willard Airport, Savoy, Illinois, United States, in Champaign-Urbana area
  • KCMIA

    Killed/Captured/Missing In Action
  • KCML

    KENDUSKEAG - CASE MEMORIAL LIBRARY KANSAS Community Memorial LIBRARY
  • KCMR

    ICAO code for H.A. Clark Memorial Field, Williams, Arizona, United States
  • KCMS

    Kodak Color Management System Kent County Medical Society Kings Canyon Middle School
  • KCMX

    ICAO code for Houghton County Memorial Airport, Hancock, Michigan, United States Kidd Creek Mines, Ltd.
  • KCMY

    ICAO code for Sparta/Fort McCoy, Sparta, Wisconsin, United States
  • KCN

    Kids\' Clubs Network

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.147 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top