Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

LCUAF

  1. LE CHATEAU INC.

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • LCUC

    Langley Computer User Communications Large cell undifferentiated carcinoma
  • LCUG

    Liquid Cooling under Garment
  • LCUT

    Lifetime Brands, Inc. LIFETIME HOAN CORP.
  • LCUs

    Light curing units - also LCU
  • LCV

    Landing Craft, Vehicle Leukocytoclastic vasculitis - also LV Light Commercial Vehicle Large cell variant Lateral cerebroventricle LEN Cable Vehicle Leucovorin...
  • LCVA

    Low contrast visual acuity
  • LCVG

    Liquid Cooling and Ventilation Garment
  • LCVO

    Linear combination of valence orbitals
  • LCVP

    Landing Craft, Vehicle and Personnel Landing craft, vehicle, personnel Landing Craft, Vehicles and Personnel
  • LCVTF

    LUCAS/VARITY PLC
  • LCVs

    Light Commercial Vehicles Lymphocryptoviruses - also LCV
  • LCW

    Liquid core waveguide Left cardiac work Loud, confident and wrong
  • LCWG

    Liquid cooling/warming garment
  • LCWI

    Left cardiac work index
  • LCWPS

    Lane Cove West Public School
  • LCWX

    LCP Chemicals-West Virginia Incorporated LCP Chemicals-West Virginia, Inc.
  • LCWYF

    LATCHWAYS PLC
  • LCXA

    Left circumflex artery - also lcx, LCA and LC
  • LCXR

    L Carrier Coaxial System
  • LCY

    IATA code for London City Airport, London, United Kingdom
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top