Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

LDGE

  1. LODGE - also LODG and LDG

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • LDGL

    Lymphoproliferative disease of GL Lymphoproliferative disease of granular lymphocytes Lymphoproliferative disorder of granular lymphocytes
  • LDGO

    Lamont-Doherty Geological Observatory
  • LDGP

    Large Diameter Gravel less Pipe Low Drag General Purpose
  • LDGPOS

    Landing gear position
  • LDGPS

    Local/area Differential Global Positioning System
  • LDGS

    Life-death growth standard
  • LDGT

    Light Duty Gasoline Truck
  • LDGUGA

    Loop-driven graphical unitary-group approach
  • LDGW

    Lotus Domino Go Webserver
  • LDH

    Lactic dehydrogenase - also LD, LDG and LAD Lactate deshydrogenase Lactic dehydrogenase level Lactose dehydrogenase Layered double hydroxide L-lactate...
  • LDH-1

    Lactate dehydrogenase isoenzyme 1 - also LD-1 and LD1
  • LDH-5

    Lactate dehydrogenase-5
  • LDH-A

    Lactate dehydrogenase A subunit Lactate dehydrogenase-A
  • LDH-B

    Lactate dehydrogenase-B
  • LDH-C4

    Lactate dehydrogenase C4
  • LDH-X

    Lactate dehydrogenase-X
  • LDH5

    Lactate dehydrogenase 5
  • LDHA

    Louisiana Dental Hygienists\' Association Lactate dehydrogenase - also ldh, ld, LDG and LHD Lactate dehydrogenase A
  • LDHB

    Lactate dehydrogenase B
  • LDHC

    Lactate dehydrogenase C
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top