Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

LS

  1. Left side
  2. Light Shield
  3. Landing Site - also L/S
  4. Launch Sequence
  5. Limit Switch - also Lim Sw and LIMSW
  6. LANGUAGE SPECIFICATION
  7. Least Significant
  8. Lumbosacral
  9. LAN Server - also LANS
  10. Low Speed - also LSP
  11. LASER SYSTEM
  12. Least squares - also LSQ
  13. Legally separated
  14. Labor Service
  15. Library Service
  16. Light smoker
  17. Lead Sheet
  18. Level switch
  19. Light scattering
  20. Lump Sum - also l.s.
  21. Lymphosarcoma - also lsa and LS-A
  22. Laparoscopy - also LAP and L
  23. Laparoscopic - also lap, LC and LA
  24. Lacunar Syndrome - also LACS
  25. Life Sciences - also Life Sci
  26. LESOTHO - also LSO and L
  27. Lateral septal nucleus - also LSN
  28. Large subunit - also LSU
  29. Lymphoscintigraphy - also LSG
  30. Larsen syndrome - also lrs
  31. Lighting system - also LIGHT
  32. Lecithin/sphingomyelin - also L/S
  33. Late Start - also L/S
  34. Liver and spleen - also L&S

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Lump Sum - also LS
  • Lymphosarcoma - also lsa and LS
  • Lumbar spine bone mineral density - also LS-BMD
  • Low stringency polymerase chain reaction - also LS-PCR
  • Extended spectrum beta-lactamase Extended-spectrum beta-lactamases - also ESBL and ESbetaLs
  • L&S

    Logistics and Support Liver and spleen - also LS Lever and Spring
  • Limited-stage small-cell lung cancer - also LS-SCLC Limited small cell lung cancer
  • LAN Server - also LS Local Area Network System Local area networks - also LAN Long-acting neuroleptics Loran Airborne Navivation System
  • L/S

    Landing Site - also LS Lecithin/sphingomyelin - also LS Load System Liters per second - also LPS Landsat Liquid to solid ratio Late Start - also LS
  • LSA

    Authority Labor Service Agency LAN and SCSI Adapter Lactose synthetase La Salle Academy Lymphosarcoma - also LS and LS-A Lichen sclerosus et atrophicus - also ls&a Leaving

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 09/07/20 08:48:00
    mn cho mình hỏi 'crying spell' có nghĩa là gì vậy? thanks
    • Bibi
      0 · 09/07/20 09:37:52
  • 09/07/20 03:23:47
    mn cho mk hỏi "make the Ch-chuck" trong câu: Come on, Make the Ch-chuck. Trong hoàn cảnh mà mẹ của cô bé nói câu này đang cãi nhau vs một nhân viên bán hàng
    • blehh
      0 · 09/07/20 08:26:25
  • 01/07/20 10:35:20
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi...
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi người nhiều

    Xem thêm.
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 05:16:41
      • Tueanh
        Trả lời · 09/07/20 02:24:51
  • 08/07/20 07:28:10
    Mọi người cho em hỏi cụm từ "Populist blowhards" trong câu này ngĩa là gì với ạ: Populist blowhards with little time for experts govern the region’s biggest economies, compounding its problems.
    • Bibi
      0 · 08/07/20 09:40:56
      • holam
        Trả lời · 08/07/20 09:42:06
  • 08/07/20 07:21:44
    Cho em hỏi cụm "down to ride:" là gì ạ
    Cả câu: they're loyal and down to ride
Loading...
Top