Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

LSAR

  1. Logistics Support Analysis Record
  2. Locistics Support Analysis Report
  3. Logistics Support Analysis Report
  4. Logistics Support Analysis Requirements
  5. Logistic Support Analysis Record
  6. LSA Record

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • LSARDSS

    LSAR Data Selection Sheets&127;
  • LSARMS

    LSAR Management System
  • LSART

    Logistic Support Analysis Review Team
  • LSAS

    Longitudinal Stability Augmentation System Line-Side Answer Supervision Lymphosarcomas Liebowitz Social Anxiety Scale Local Security Authentication Server
  • LSASD

    LSA Strategy Document
  • LSASS

    Local Security Authority Subsystem Service
  • LSASV

    Linear sweep anodic stripping voltammetry
  • LSAT

    Law School Admissions Test Law School Aptitude Test Lowest oxygen saturation Law School Admission Test Linux Security Auditing Tool
  • LSATP

    Licensed Substance Abuse Treatment Practitioner
  • LSAVA

    Lithuanian Small Animal Veterinary Association
  • LSAW

    Leaky surface acoustic wave Land Surveyors\' Association of Washington
  • LSAWG

    LSA Working Group
  • LSAWs

    Leaky surface acoustic waves
  • LSAY

    Longitudinal Study of American Youth
  • LSA COE

    Logistic Support Analysis Center of Expertise
  • LSBC

    LARGE SCALE BIOLOGY CORP. La Salle and Bureau County Railroad
  • LSBD

    LSB INDUSTRIES, INC.
  • LSBE

    Long segment Barrett\'s esophagus Long-segment BE
  • LSBI

    LSB Financial Corp.
  • LSBK

    Lake Shore Bancorp, Inc.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top