Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

MM

  1. Middle Marker
  2. Millimeter
  3. Major Mode
  4. Maintenance Manual - also MLS
  5. Man-Month
  6. Mass Memory
  7. Materials Management - also MAT
  8. Media Manager
  9. Mesoscale model - also MM5
  10. Memory Module
  11. Mobile Management
  12. Main Memory
  13. Malignant melanoma - also MMM
  14. Marriage minded
  15. Main Module
  16. Market maker
  17. Material Management
  18. Marshall Manual
  19. Methyl mercaptan
  20. Millimole - also mmol and mmole
  21. Month - also MTH, mo, m., M, Mon and mo.
  22. Mammillary nucleus - also MN and MMN
  23. Methotrexate - also mtx, MT, MXT and MX
  24. Man Month - also Man Mo
  25. Macromolecule - also Macromol
  26. Man-Machine - also MAMA
  27. Macromolecules - also Macromol
  28. Medium - also MED, M, MEM, MDM, mu, MD and Med.
  29. Management - also MGT, MGMT, man., mngmt and M
  30. Membrane - also MB, mem, MN, M and Memb
  31. Minutes - also min, m and mins
  32. Million - also M, Mio, mi and mill
  33. Minimal model - also MINMOD
  34. Malignant mesothelioma - also MMe
  35. Man-Machine Interface - also MMI
  36. Money Market - also MMKT
  37. Mammography - also MMG and MG
  38. MicroMiniature - also Micromin
  39. Mycophenolate mofetil - also mmf and MPM
  40. Melanoma - also MEL, MLM, ME and M
  41. Measurements - also msmt and mst
  42. Monocytes/macrophages - also m/m, MO/MA and MO/MAC
  43. Michaelis-Menten - also M-M

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Creatine kinase MM
  • Creatine kinase mm isoenzyme
  • International 300 mm Initiative
  • M-M

    Michaelis-Menten - also MM
  • Minimal model - also MM
  • MM-creatine kinase
  • Money Market - also MM
  • Amphenol Precision Connector, 7 mm
  • I81

    Improved 81mm Mortar
  • Millimole - also mmole and mm

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • MM&S

    Management, medical and security
  • MM&SC

    Major Mission and Support Category
  • MM&T

    Manufacturing Methods and Technology - also MMT
  • MM-C

    Mitomycin C - also mito, mmc, mtc, MC, Mit-C, MIT and MitC
  • MM-CK

    MM-creatine kinase
  • MM-CSF

    Membrane form of macrophage colony stimulating factor
  • MM-LDL

    Minimally modified LDL - also mmLDL Minimally oxidized LDL Minimally modified low-density lipoprotein - also mmLDL Minimally oxidized low-density lipoprotein
  • MM-PBSA

    Molecular mechanics Poisson-Boltzmann surface area
  • MM/CC

    Milestone Measurement/Cost Correlation
  • MM/DD/YY

    Month Month/Day Day/Year Year

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top