Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

MMYT

  1. Mail Me Your Thoughts

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • MMZC

    ICAO code for General Leobardo C. Ruiz International Airport, Zacatecas, Mexico
  • MMZH

    ICAO code for Ixtapa-Zihuatanejo International Airport, Zihuatanejo, Mexico
  • MMed

    Master of Medicine - also MMedPaed
  • MMedPaed

    Master of Medicine - also MMed
  • MMedSci

    Master of Medical Science - also MMSc
  • MMoIP

    Multimedia Mail over Internet Protocol
  • MMuLV

    Moloney murine leukemia virus - also MMLV, M-MuLV, MoMLV, Mo-MuLV, MoMuLV, Mo-MLV, M-MLV and MoLV
  • MN

    Magnetic north Melanocytic nevus MINNESOTA - also Min, Minn, M and Minn. Motor neuron Midnight - also mdnt and Midn Mach Number - also M, Ma and MACH Malignant...
  • MN-NCE

    Micronucleated normochromatic erythrocytes - also MNCE
  • MN-PCE

    Micronucleated polychromatic erythrocyte Micronucleated polychromatic erythrocytes - also MPE, MNPCEs, MPCE, MNPCE, MNPE, MPEs, MN-PCEs and MPCEs Micronuclei...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top