Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

MPGES

  1. Membrane-associated PGE synthase
  2. Microsomal PGES
  3. Membrane-associated PGES
  4. Microsomal prostaglandin E synthase

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • MPGES-1

    Microsomal prostaglandin E synthase-1 Microsomal PGES-1 Microsomal PGE synthase-1
  • MPGHM

    Mobile Payload Ground Handling Mechanism
  • MPGN

    Membranous-proliferative glomerulonephritis Membranoproliferative glomerulonephritis Mesangial proliferative glomerulonephritis - also MesPGN, MsPGN and...
  • MPGPF

    MICHAEL PAGE INTERNATIONAL PLC.
  • MPGS

    Mannosyl-3-phosphoglycerate synthase Multi-purpose graphics system Motion-probing gradients
  • MPGT

    MISSION PLANNING GRAPHICS TOOL
  • MPG^A

    MAGUIRE PPTYS INC
  • MPHA

    Maryland Pharmacists Association Michigan Public Health Association Mixed passive hemagglutination Massachusetts Pharmacists Association Minnesota Pharmacists...
  • MPHCC

    Matteus Primary Health Care Centre
  • MPHD

    Multiple pituitary hormone deficiencies Multiple pituitary hormone deficiency
  • MPHE

    Material and Personnel Handling Equipment
  • MPHEF

    MASTER PLAYER HOME ENTERTAINMENT CORP.
  • MPHF

    Maximally paired Hartree Fock
  • MPHI

    Michigan Public Health Institute Mary P Henck Intermediate
  • MPHMF

    MITSUBISHI PHARMA CORP.
  • MPHO

    MEDPHONE CORP.
  • MPHPL

    MISHAWAKA-PENN-HARRIS PUBLIC LIBRARY
  • MPHS

    Methylprednisolone hemisuccinate - also MPS Macrophages - also Mo, Mac, MP, MPs, Mph, MOs, MACS, MA, Ms, MCs and mc Mt Pleasant High School
  • MPHSF

    MORPHOSYS AG
  • MPI

    Message Passing Interface Mission Payload Integration Magnetic Particle Inspection Mass psychogenic illness Max Planck Institute Mean Point of Impact Mannose...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top