Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NAGO

  1. Neuraminidase and galactose oxidase
  2. National Association of Greyhound Owners

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • NAGPA

    National Association of General Practitioners of Australia
  • NAGPRA

    Native American Graves Protection and Repatriation Act
  • NAGPT

    National Association of General Practice Tutors
  • NAGRP

    National Animal Genome Research Program
  • NAGS

    National Association of Government Secretaries N acetylglutamate synthase deficiency N-Acetylglutamate synthase
  • NAGT

    National Association of Geoscience Teachers
  • NAGU

    NATIONAL GUARANTY INSURANCE CO.
  • NAGWS

    National Association for Girls and Women in Sport
  • NAGase

    N-acetyl-beta-glucosaminidase - also NAG N-acetyl-beta-D-glucosaminidase - also NAG and NAGA N-acetylglucosaminidase - also NAG and NAGA
  • NAGly

    N-arachidonylglycine
  • NAH

    Nearfield Acoustic Holography Neonatal adrenal hemorrhage Naphthalene - also NAP, NA, NAPH and NP Nahuatl Near-field acoustical holography Nutrition Action...
  • NAHA

    National Affordable Housing Act
  • NAHAT

    National Association of Health Authorities and Trusts National Association of Hospital Authorities and Trusts
  • NAHB

    National Association of Home Builders
  • NAHC

    National Anti-Hunt Campaign National Atlantic Holdings Corporation NOVACARE, INC. National Association for Home Care
  • NAHCR

    National Association for Health Care Recruitment
  • NAHE

    Newsletter for Allied Health Educators
  • NAHEC

    Northern Wisconsin Area Health Education Center
  • NAHEMA

    NATO Helicopter Design, Development, Production and Logistics Management Agency
  • NAHERC

    National Animal Health Emergency Response Corps
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top