Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NDEM

  1. Ferrocarriles Nacionales de Mexico - also FCM, FCP, FPN, FST, FUS, FNM, CHP, MGRS, NDM and NDMZ

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • NDEOS

    National Diabetes Education Outcomes System
  • NDEP

    National Diabetes Education Program Non-deprived Nevada Department of Environmental Protection Nevada Division of Environmental Protection
  • NDERAG

    Non Destructive Evaluation Research Advisory Group
  • NDEV

    NIPS Developers Segment
  • NDEW

    Nuclear Directed Energy Weapon Nuclear-driven energy weapon
  • NDElA

    N-nitrosodiethanolamine
  • NDEs

    Near-death experiences Neal Dow Elementary School Nell Dawson Elementary School North Davis Elementary School
  • NDF

    Neutral detergent fiber National Development Foundation Narrative Data File Neu differentiation factor National Drug File - also NDR Network Dynamic Functionality...
  • NDF-RT

    National Drug File-Reference Terminology
  • NDFAS

    National Dairy Farm Assurance Scheme
  • NDFC

    National Development Finance Corporation
  • NDFD

    NDF digestion National Development Foundation of Dominica
  • NDFDA

    Nonadecafluoro-n-decanoic acid
  • NDFFFA

    Nevada Division of Forestry Fire Fighters Association
  • NDFX

    Nadifloxacin
  • NDFYP

    Navy Department Five Year Plan
  • NDFs

    Neu differentiation factors
  • NDG

    Northern Development Group Inc. Network Design Group Norrie disease gene
  • NDGHF

    NEDGRAPHICS HOLDINGS N.V.
  • NDGIF

    NISSAY DOWA GENERAL INSURANCE CO., LTD.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top