Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NODLR

  1. Night Observation Device Long Range

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • NODM

    Mexico North Western New-onset diabetes mellitus
  • NODMAR

    Notice of Discharge and Medicare Appeal Rights
  • NODP

    National Onsite Demonstration Project National Oceanic and Deposition Program
  • NODS

    NASA Ocean Data System
  • NODSS

    Nasal/oral discriminate sampling system
  • NOE

    Nuclear Overhauser enhancement Nuclear Overhauser Effect - also NOEs Notice of Exception Nap-Of-the-Earth Normal oral epithelial No Order Entered Naso-orbital-ethmoid...
  • NOE-

    Nuclear Overhauser effect-
  • NOEB

    NATO Oil Executive Board
  • NOEC

    No observed effect concentration No Observable Effect Concentration No observed effect concentrations Non-observed effect concentration No Observed Effects...
  • NOECs

    No-observed-effect concentrations
  • NOEHEC

    Naval Ordnance Environmental Health Engineering Center
  • NOEL

    No observable effect level No-effect level - also NEL No-observed-effects level No-observed-effect levels - also NOELs No observed effect level No-Observed-Effect-Level...
  • NOELs

    Non-observed effect dose levels No-observed-effect levels - also NOEL
  • NOES

    National Occupational Exposure Survey North Oceano Elementary School Nuclear Overhauser effect - also NOE Nuclear Overhauser effects - also NOE Nuclear...
  • NOESS

    NATIONAL OPERATIONAL ENVIRONMENTAL SATELLITE SYSTEM
  • NOESY

    Nuclear Overhauser enhancement spectroscopy Nuclear Overhauser spectroscopy Nuclear Overhauser Effect spectroscopy NOE spectroscopy
  • NOET

    NASA Operational Environment Team NASA Operational Environmental Team
  • NOEU

    National Obscenity Enforcement Unit
  • NOEX

    No Exposure Certification
  • NOF

    Network Operations Forum National Obesity Forum Naval Ordnance Facility - also NAVORDFAC Neptunium Oxide Facility Neurite outgrowth factor New Opportunities...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top