Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NSS

  1. National Space Society
  2. Namespace Specific String
  3. National Stream Survey
  4. NASCAR SELECT
  5. Novell Storage System
  6. Nodal Switching Subsystem
  7. NASA Safety Standard
  8. National Speleological Society
  9. National stockpile site
  10. Network Synchronization Subsystem
  11. No Shit, Sherlock
  12. Non-sea-salt
  13. Nitrogen Supply Subsystem
  14. Nodal Switching System
  15. National Savings Scheme
  16. National Security System
  17. National Security Strategy
  18. National Seed Service

Xem thêm các từ khác

  • NSS/GO

    NASA Safety Standards/Ground Operations
  • NSSB

    Network Support Services Branch
  • NSSC

    NASA Standard Spacecraft Computer Nested Safety and Security Committee Napco Security Systems, Inc.
  • NSSCA

    National Survey of Self-Care and Aging
  • NSSCOP

    NATO Seasparrow Computer Operational Program
  • NSSCP

    National Standards for School Counseling Programs
  • NSSD

    National Strategy for Sustainable Development
  • NSSDA

    National Standard for Spatial Database Accuracy
  • NSSDC

    National Space Science Data Center
  • NSSE

    National Society for the Study of Education National Survey of Student Engagement Nordic Subarctic-Subalpine Ecology National Special Security Event Ninety-second...
  • NSSEN

    Non-Statemented Special Educational Needs
  • NSSES

    Ninety-sixth Street Elementary School
  • NSSF

    Near-Surface Storage Facility Naval Submarine Support Facility NORAD Software Support Facility
  • NSSFC

    National Severe Storms Forecast Center
  • NSSFE

    North Shore School\'s Federated Employees North Shore Schools Federated Employees\'
  • NSSFF

    NISSHIN FUDOSAN CO. LTD.
  • NSSG

    NATO Standardization Staff Group
  • NSSHL

    Non-syndromic sensorineural hearing loss - also NSSNHL
  • NSSI

    Navigation Sensor System Interface - also NAVSSI NETWORK-1 SECURITY SOLUTIONS, INC. Nuclear Safety/Security Inspection National Security Space Institute
  • NSSIPs

    National Standards for School Improvement Professionals
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top