Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

NTY

  1. Nitrotyrosine - also NT, NTYR, NITT and N-TYR
  2. IATA code for Pilanesburg International Airport, Pilanesburg, South Africa
  3. NBTY, Inc. - also NBTY

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • NBTY, INC. - also NTY
  • Nitrotyrosine - also NT, NTYR, NTY and NITT
  • Nitrotyrosine - also NT, NTY, NITT and N-TYR
  • Nitrotyrosine - also NT, NTYR, NTY and N-TYR Norfolk Information Technology Team
  • NT

    NAb, NA and NtAb Neutralizing antibodies - also NAb, NAbs, NA, NAs and NtAb Nitrotyrosine - also NTYR, NTY, NITT and N-TYR Nortriptyline - also NOR

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • NTYMI

    Now That You Mention It
  • NTYR

    Nitrotyrosine - also NT, NTY, NITT and N-TYR
  • NTZ

    NTZ No Transgression Zone INDUSTRIE NATUZZI S.P.A. Nitazoxanide Natuzzi, S.p.A. Nitrazepam - also NZP and NZ
  • NTreg

    Naturally occurring Treg
  • NTvG

    Nederlands Tijdschrift voor Geneeskunde
  • NU

    Nunavut Northwestern University Northeastern University Nahdlatul Ulama Napier University Newport University National University Newcastle University Nations...
  • NUA

    Network User Address
  • NUAA

    Nipissing University Alumni Association Nanjing University Of Aeronautics And Astronautics National University Alumni Association NSW Users and AIDS Association
  • NUAI

    Northwestern University Allergy Immunology
  • NUAMPS

    Northwestern University Advanced Media Production Studio

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
  • 22/04/21 12:04:50
    Chúc ace trong Rừng nghỉ trưa thoải mái và có một buổi chiều làm việc năng suất:))
    Bibi, Lanying2 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 22/04/21 02:49:17
  • 21/04/21 05:03:37
    Mọi người ơi, từ "shmerted' này có nghĩa là gì vậy ạ?
Loading...
Top