Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NWW

  1. Nose Wheel Well

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • NWWA

    National Water Well Association National Water Wells Association
  • NWWS

    NOAA Weather Wire System
  • NWX

    GE Rail Services - also FSHX, GEMX, GENX, MASX, MPLX, MWSX, NACX, NADX, NAFX, NAHX, NCFX, NCRX, NCTX, NIFX, NIHX, NIRX, NJDX, OILX, PCEX, PCSX, QOCX, TPFX,...
  • NWXPF

    NEWPORT EXPLORATION LTD.
  • NWY

    New York and Company, Inc.
  • NWZ

    Norfolk Southern Railway Company - also NKP, NS, NSFZ, NSPZ, NSXZ, NSZ and NW Nuclear Waste Zone North West Zone Norfolk Southern Railway - also ACY, MGA,...
  • NWZPF

    NEW ZEALAND PETROLEUM EXPLORATION CO. LTD.
  • NW^B

    NATIONAL WESTMINSTER BK PLC - also NW^C
  • NW^C

    NATIONAL WESTMINSTER BK PLC - also NW^B
  • NWoR

    Neutral Warriors of Rhydin
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top