Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NZF-1

  1. Neural zinc finger factor 1

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • NZFOE

    New Zealand Futures and Options Exchange
  • NZFP

    New Zealand Family Physician
  • NZFS

    New Zealand Forest Service
  • NZFSA

    New Zealand Food Safety Authority
  • NZFVWO

    NZ Federation of Voluntary Welfare Organisations
  • NZGD

    New Zealand Geophysics Div.
  • NZGDA

    New Zealand Game Developers Association
  • NZGH

    New Zealand genetically hypertensive
  • NZGIY

    NIZHEGORODSVYAZINFORM
  • NZGS

    ICAO code for Gisborne Airport, Gisborne, New Zealand New Zealand Geological Survey

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.977 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bikes

724 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top