Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

Nbte

  1. Non bacterial thrombotic endocarditis

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Nc/at

    Normocephalic/atraumatic
  • NcII

    Native chick type II collagen Net Centric Information Infrastructure
  • NcNOS

    Neuronal constitutive NOS
  • NcPTD

    Near-field physical theory of diffraction
  • NcRNA

    Non-coding RNA
  • NcRNAs

    Non-coding RNAs
  • Nchgr

    National center for human genome research
  • Nck5a

    Neuronal Cdk5 activator
  • Nclk

    Neuronal cdc2-like kinase Neuronal cdc2-like protein kinase
  • NclsD

    Enclosed - also ENC and encl

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

724 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Construction

2.676 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top