Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

Nec

  1. Necessary - also nSSRe
  2. National Electrical Code
  3. Nippon Electric Company
  4. National Economic Council
  5. National Electric Code
  6. National Electronic Code
  7. Network Event Cancellation
  8. Not elsewhere classified
  9. National Extension College
  10. Nippon Electric Corporation
  11. National Electoral Committee
  12. National Engineering Consortium, Inc.
  13. National Ecology Center
  14. Necrotizing enterocolitis - also NNEC, NNE and NE
  15. Neuroendocrine carcinomas - also NECs
  16. Neuroendocrine cells - also NECs and NE

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Necls

    Nectin-like molecules
  • Neg.

    NEGATIVE - also NEG, n, -ive, N-, Ne, N(-) and NI
  • Neh

    National endowment for the humanities Neutrophilic eccrine hidradenitis
  • Nejm

    New england journal of medicine
  • Nek2

    NIMA-related kinase 2
  • Nem

    Nothing Else Matters NANIWA-KOGYO N ethylmaleimide N-Ethylmalemide N-ethylmaliemide National Estimating Manager Net energy for maintenance Neutralisation...
  • NeoAg

    Neoantigenic determinants
  • NeoCT

    Neoadjuvant chemotherapy - also NAC, NACT, NC and NCT
  • NeoGB

    Neoglucobrassicin
  • NeoSTX

    Neosaxitoxin - also NEO

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Construction

2.676 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top