Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

Nmol

  1. Nanomole

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Nmr imaging

    Nuclear magnetic resonance imaging - also NMRI and NMR
  • NnAChRS

    Nicotinic acetylcholine receptors - also nAChRs, nAChR, nAcChoR and nAcChoRs
  • Nnat

    Neuronatin
  • Nnb

    Normal newborn Nuveen Virginia Dividend Advantage Municipal Fund 2
  • Nnd

    Neonatal death New and Nonofficial Drugs Neonatal deaths
  • No.

    Number - also NBR, NO, NR, NUM, N, nr., # and NMBR
  • No1

    No one Numbero Uno Number one
  • No2

    Nitrogen dioxide
  • NoCeM

    No See \'eM Not Seen Them
  • NoLEs

    Nucleolar localization elements
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top