Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

OPIM

  1. Other potential infectious material

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • OPINS

    Officer Personnel Information System
  • OPINS II

    Officer Personnel Information System II
  • OPINTEL

    Operational Intelligence - also OPINTELL
  • OPINTELL

    Operational Intelligence - also OPINTEL
  • OPIO

    Office of Policy, Integration and Outreach
  • OPIOF

    ORCA PETROLEUM INC.
  • OPIP

    Operational Process Improvement Project
  • OPIS

    Orbiter Prime Item Specification Operational Satellite Improvement Program - also OSIP Ocean Planning Information System Office - also OFC, OFF, off.,...
  • OPIT

    Oxide-powder-in-tube
  • OPITB

    Offshore Petroleum Industry Training Board
  • OPIU

    Operator interface unit - also OIU
  • OPIUM

    Opium Resorts
  • OPIVITA

    Outpatient Intravenous Infusion Therapy Association
  • OPIX

    Equistar Chemicals - also EQUX, CHEX and NPCX ODYSSEY PICTURES CORP.
  • OPJ

    OHIO POWER CO.
  • OPK

    Optokinetic - also OKN and OK OEM Preinstallation Kit Open product key OEM Pre-installation Kit Optikinetic
  • OPKC

    ICAO code for Quaid-e-Azam International Airport, Karachi, Pakistan OPTIKA INVESTMENT COMPANY, INC.
  • OPKT

    ICAO code for Kohat Airport, Kohat, Pakistan
  • OPL

    OPEL - also OPE Open Problem List Open Publication License Organizer Programming Language Operational - also OP, OPS, O, OPER, OPR and opnl Optically Pumped...
  • OPLA

    ICAO code for Allama Iqbal International Airport, Lahore, Pakistan
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top