Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

OSP

  1. Optical Storage Processor
  2. Operations Support Plan
  3. Optical Signal Processing
  4. On-Screen Programming
  5. Orbital Space Plane
  6. Ocean Surveillance Product
  7. Office of State Planning
  8. Official Selling Price
  9. Occupational surveillance program
  10. Off-shore Procurement
  11. Office of Special Projects
  12. Office of Strategic Planning
  13. Online Service Provider - also OLSP and OST
  14. Osteopontin - also OPN and OP
  15. Outer surface proteins - also Osps

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Lipidated OspA
  • Omitted stimulus potentials Outer surface proteins - also Osp
  • Royal Society for the Prevention of Accidents - also RSPA Recombinant OspA Recombinant outer surface protein A
  • Orbiter Logistics Support Plan Online Service Provider - also OSP
  • OPN

    , Thomaston, Georgia, United States Other Procurement, Navy Olivary pretectal nucleus Omnipause neuron Open partial
  • OST

    and OSA Object sorting test Office Systems Technologies Osteocalcin - also oc, OCN, OSC and Ocl Online Service Provider - also OLSP and OSP Oligosaccharyltransferase - also OTase
  • OP

    and opa Opening - also o, opg, OPN, Opng and Opng. Optical - also O, OPT and opcl Outpatient department - also opd Operating - also OPR, OR, O and Operg Organophosphorus

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • OSPA

    Obsessive Skin Pickers Anonymous Outer surface protein A Outer surface lipoprotein A Outer surface proteins A
  • OSPATS

    OnSite Surveyor Performance Assessment and Training Survey
  • OSPB

    Office of State Planning and Budget Outer surface protein B
  • OSPC

    Ovarian serous papillary cancer Outer surface protein C
  • OSPCP

    Operating System / Primary Control Program - also OS/PCP
  • OSPE

    Organizational Spare Parts and Equipment Ohio Society of Professional Engineers Objective structured practical examination Outer surface protein E
  • OSPEF

    OSPREY ENERGY LTD.
  • OSPF

    Open Shortest Path First Open shortest poath first
  • OSPG

    Operation Support Group Prototype Overseas Security Policy Group
  • OSPI

    Office of the Superintendent of Public Instruction Operating System Programming Interface Office of Superintendent of Public Instruction

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/10/20 01:52:36
    ngáp ngáp ngáp T_T
    • Tây Tây
      0 · 21/10/20 02:59:10
    • Mèo Méo Meo
      0 · 21/10/20 03:53:35
  • 12/10/20 11:51:39
    feeling heart nghĩa là gì vậy mn
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
Loading...
Top