Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

PA2

  1. Phospholipase A2 - also PLA2, PLA, PL-A2, PPLA2 and P-PLA2

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • PAA

    Photon Activation Analysis Primary aromatic amine Procurement of Ammunition, Army Paraazooxyanisole Prioity Abatement areas Pancreatic acinar atrophy Particle...
  • PAAA

    Palestinian Association of Accountants and Auditors Price Anderson Amendments Act
  • PAABF

    PACIFIC AMBER RESOURCES LTD.
  • PAAC

    Program analysis adaptable control Poly - also pggp, PEG, PMMA, PDMS, PEO, PVA, PCL, PLLA, PVC, PAA, PHB, PLGA, PET, PLA, PLL, PVP, PLG, PPF, PAH, PTFE,...
  • PAACE

    Precision Aircraft Armament Control Experiment
  • PAAD

    Program Acronyms, Abbreviations and Definitions Program Assistance Approval Document
  • PAAF

    Pancreatitis-associated ascitic fluid
  • PAAG

    Pet Advertising Advisory Group Polyacrylamide gel - also PAG and PAGE Portable Aircraft Arrestor Gear
  • PAAK

    ICAO code for Atka Airport, Atka, Alaska, United States
  • PAALRS

    Phased Array Artillery Locating Radar System
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top