Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

PFR

  1. Power-Fail Restart
  2. Portable Font Resource
  3. Portable Foot Restraint
  4. Plug-flow reactor
  5. Prototype Fast Reactor
  6. POWER-FAIL RECOVERY
  7. Prime Focal Ratio
  8. Paraflagellar rod proteins - also PAR
  9. Peak filling rate
  10. Peak flow rate - also PEFR and PEF
  11. Peak LV filling rate
  12. Pelvic floor repair
  13. Perfusion flow rate
  14. Paraflagellar rod
  15. Peak expiratory flow rate - also pefr and PEF
  16. Peak Flow Rates - also PEFR
  17. Peak urinary flow rate
  18. Perfusate flow rate
  19. Pike fry rhabdovirus - also PFRV
  20. Pulse Repetition Frequency - also PRF

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • PFRA

    Prairie Farm Rehabilitation Administration
  • PFRAM

    Polymeric Ferroelectric Random Access Memory Polymeric Ferroelectric RAM
  • PFRAP

    Polarized fluorescence recovery after photobleaching
  • PFRC

    PERFECT FRY CORPORATION
  • PFREF

    PACIFIC RIDGE EXPLORATION LTD.
  • PFRL

    PINE FOREST REGIONAL LIBRARY
  • PFRP

    Process to further reduce pathogens Processes that further reduce pathogens Process to further reduce pathogen
  • PFRR

    Poker Flat Research Range
  • PFRT

    Preliminary Flight Rating Test Preliminary Flight Rating Tests PACIFIC REGISTRAR AND TRANSFER CO.
  • PFRV

    Pike fry rhabdovirus - also PFR

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Math

2.090 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top