Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

PIC

  1. Personal Intelligent Communicator
  2. Plastic-insulated cable
  3. PICANOL
  4. Product of Incomplete Combustion
  5. Programmable Interval Clock
  6. Personal Identification Code
  7. Priority Interrupt Controller - also PINT
  8. Public Information Center
  9. Particle in cell
  10. Pilot In Command - also PC
  11. Programmable Interrupt Controller
  12. Polyethylene-insulated conductor
  13. Pressurized Ion Chamber
  14. Prior informed consent
  15. Primary Independent Carrier
  16. PCM Interface Controller
  17. Point in Call
  18. Position Independant Code
  19. Pyro Ignition Control
  20. Phospholipase C - also plc and PL-C
  21. PowerShares Exchange-Traded Fund Trust - also PBE, PBJ, PBS, PBW, PEJ, PFM, PHJ, PID, PJP, PKB, PMR, PPA, PSI, PSJ, PUI, PWB, PWJ, PWP, PWT, PWV, PWY, PXE, PXJ, PXN, PXQ, PZI and PRF
  22. Picrotoxin - also PTX, PT, PCT and PX
  23. Picture - also PICT, PCT, P and PIX
  24. Plasmin-plasmin inhibitor complex - also PPIC
  25. Polyinosinic-polycytidylic acid - also polyIC and Poly(I)-Poly(C)
  26. Phylogenetically independent contrasts - also PICs

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • PIC INTERNATIONAL
  • Pic Leasing Corporation
  • Phospholipase C - also plc and PIC
  • PIC Trans Incorporated PLANETRX.COM, INC.
  • Polyinosinic-polycytidylic acid - also PIC and Poly(I)-Poly(C)
  • Chromium picolinate - also CrPic, CrP and CP
  • Chromium tripicolinate Chromium picolinate - also CrP, Cr-pic and CP
  • Pollution Prevention Information Clearinghouse Pesticide Programs Information Center Plasmin-plasmin inhibitor complex - also PIC
  • UnPolitically
  • Picture - also Pic

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • PIC-R

    Personality Inventory for Children-Revised
  • PICA

    Primary Inventory Control Activity Posterior inferior cerebellar artery Polymerization-induced colloid aggregation Picosecond imaging circuit analysis...
  • PICAO

    Provisional International Civil Aviation Organization
  • PICARD

    Program to Improve Care in Acute Renal Disease
  • PICAs

    Posterior inferior cerebellar arteries
  • PICBA

    Personal Injury Caused By Accident
  • PICC

    Point of Ingress Control Center Peripherally inserted central catheters - also PICCs Peripheral Interface Controller Card Percutaneously inserted central...
  • PICCA

    Positive Ion Cluster Composition Analyzer
  • PICCs

    Peripherally inserted central venous catheters Peripherally inserted central catheters - also PICC
  • PICD

    Platform Interface Control Document Presenile idiopathic cognitive decline

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.559 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      2 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
Loading...
Top