Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

PPED

  1. Policy and Program Evaluation Division

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • PPEP

    Plasma Physics and Environmental Perturbation
  • PPES

    Palmar-plantar erythrodysesthesia - also PPE Pio Pico Elementary School Palmar-plantar erythrodysesthesia syndrome Peter Pendleton Elementary School
  • PPEU

    Personal protective equipment unit
  • PPEWR

    Personal Protective Equipment at Work Regulations
  • PPF

    Payload Processing Facility Positive Position Feedback Provision of Production Facilities Payload Parameter Frame Plasmapheresis fluid Plasma protein fraction...
  • PPF-DA

    Poly-diacrylate
  • PPF/beta-TCP

    Poly/beta-tricalcium phosphate
  • PPFA

    Planned Parenthood Federation of America
  • PPFD

    Photosynthetic photon flux density Photosynthetic photon flux d.
  • PPFF

    Plutonium Pit Fabrication Facility
  • PPFFA

    Paris Professional Fire Fighters Association Pennsylvania Professional Fire Fighters Association
  • PPFH

    Permanency Planning Foster Home
  • PPFIF

    PPF INTERNATIONAL CORPORATION
  • PPFL

    PINE PLAINS FREE LIBRARY PROSPECT PARK FREE LIBRARY
  • PPFN

    Planned Parenthood Federation of Nigeria PEOPLES FINANCIAL CORP., INC.
  • PPFPL

    PALISADES PARK FREE PUBLIC LIBRARY
  • PPFR

    Plutonium product filter room PEOPLES FIRST, INC. Powered Portable Foot Restraint
  • PPFRT

    Prototype Preliminary Flight Rating Test
  • PPFS

    Portable Parallel File System PEOPLES FEDERAL SAVINGS and LOAN ASSOCIATION OF CHICAGO - also PPFSE
  • PPFSE

    PEOPLES FEDERAL SAVINGS and LOAN ASSOCIATION OF CHICAGO - also PPFS
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top