Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

PTP

  1. Paper Tape Punch
  2. Point-To-Point - also PPP, PP and P/P
  3. PERFORMANCE TECHNOLOGY PARTS
  4. Picture Transfer Protocol
  5. Proximity test plug
  6. Peak to peak - also P-P and PP
  7. Protein tyrosine phosphatase - also ptpase and PTPs
  8. Programmable Telemetry Processor
  9. Pancreatic thread protein
  10. Pardon The Pun
  11. Part-Time Permanent
  12. IATA code for Pointe-Ã -Pitre International Airport, Pointe-Ã -Pitre, Guadeloupe, France
  13. Parallel Track Path
  14. Peer To Peer - also P2P
  15. Performance Test Platform
  16. Packet Transfer Protocol
  17. Part Time Position
  18. Pass-Thru Port
  19. Payload Tactical Planning
  20. Protein tyrosine phosphatases - also PTPs, PTPases and PTPase
  21. Phosphotyrosine phosphatase - also PTPase
  22. Protein phosphatase - also PP and PTPase
  23. Pseudothrombocytopenia - also PTCP
  24. Programming and Test Panel - also P&T Panel
  25. Point To Point - also PP and P2P

Các từ tiếp theo

  • PTP-1B

    Protein tyrosine phosphatase-1B
  • PTP1B

    Protein tyrosine phosphatase 1B
  • PTP1C

    Protein tyrosine phosphatase 1C
  • PTPA

    Phosphotyrosyl phosphatase activator
  • PTPC

    Permeability transition pore complex
  • PTPCP

    Peer To Peer Control Protocols
  • PTPE

    Percutaneous transhepatic portal embolization Percutaneous transhepatic portal vein embolization
  • PTPI

    People to People International
  • PTPIY

    P.T. TRI POLYTA INDONESIA TBK
  • PTPL

    PEQUANNOCK TOWNSHIP PUBLIC LIBRARY PISCATAWAY TOWNSHIP PUBLIC LIBRARY PETERS TOWNSHIP PUBLIC LIBRARY PORT TOWNSEND PUBLIC LIBRARY Plainfield Township Public...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Simple Animals

160 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Plants and Trees

602 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top