Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

PySSP2

  1. Plasmodium yoelii sporozoite surface protein 2

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • PyV-MT

    Polyomavirus middle T - also pmt
  • Pygo

    Pygopus
  • Pyk

    Pyruvate kinase - also pk and PKase PPlus Trust - also PJI, PJW, PJZ, PYA, PYB, PYC, PYD, PYE, PYG, PYI, PYJ, PYL, PYO, PYS, PYT and PYV Pyruvate kinase...
  • Pyr/Cr

    Pyridinoline/creatinine
  • PyrE

    Phosphoribosyltransferase - also PRTase and PRT
  • PyrNase

    Pyrimidine nucleotidase
  • Pyridoxal-P

    Pyridoxal 5\'-phosphate - also PLP and P5P
  • Pyx

    Pyxis Playtex Products, Inc. IATA code for Perryton Ochiltree County Airport, Perryton, Texas, United States
  • Pyz

    Pyrazine - also PZ and Pyzn
  • Pza

    Provena Foods, Inc. Pyrazinamide - also PYR Pyrazinoate Pyrazinoic acid - also POA and PA Pyrazoloacridine
  • Pzs

    Porphyrazines
  • Q

    Every - also EV Qatar - also QA and QAT Queensland - also Qld and Queensl Question - also QUES, QstN, Qu, QN, quest and q. Quarter - also QTR, q., qr.,...
  • Q&RA

    Quality and reliability assurance
  • Q&a

    Question and answer - also QA Questions and Answers - also Q/A Question and Answers - also QA
  • Q(A)

    Quinone electron acceptor - also QA
  • Q(o)

    Quinol oxidase
  • Q-BIT

    Qualified Data Bit
  • Q-CIF

    Quarter CIF - also QCIF
  • Q-D

    Quinupristin-dalfopristin - also QD
  • Q-DIPS

    Quantitative drug interactions prediction system
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top