Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

QN

  1. Every night - also qhs
  2. Quenching - also qE
  3. Question - also Q, QUES, QstN, Qu, quest and q.
  4. Quinine - also Quin
  5. Quercetin - also QU, Que, QC, QCT, QE and Qr
  6. Query Note
  7. Quinacrine - also q, QUIN, QC, Qu, QA and QAC
  8. Quinoline

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Quotation - also qn. Quotesmith.com, Inc.
  • Question - also Q, QUES, Qu, QN, quest and q.
  • Question - also Q, QstN, Qu, QN, quest and q. QUESTA OIL and GAS CO.
  • QU

    Quinacrine - also q, QUIN, QC, QA, QAC and QN Quinnipiac University Quisqualate - also QA, QUIS
  • Quinacrine - also q, QC, Qu, QA, QAC and QN Quinine - also QN Quinidine - also q
  • Que

    QUALITEE Quebec - also Q and QC Quercetin - also QU, QC, QCT, QE, Qn and Qr Quechua Quantized universal enveloping
  • QHS

    Every night - also QN
  • QC

    Quality control samples - also QCS Quality coordinator Quality criteria Quanticalc Quantitative cholescintigraphy Quinacrine - also q, QUIN, Qu, QA, QAC and QN Quercetin - also QU, Que, QCT, QE, Qn and Qr
  • QE

    Quality Engineering - also Qual Eng QTL x environment Qualifying Examination Quantitative epigenetics Quercetin - also QU, Que, QC, QCT, Qn and Qr Quenching - also qN
  • QCT

    team Quantitative computed tomographic Quantitative computerized tomography Quercetin - also QU, Que, QC, QE, Qn and Qr Quantum chemical topology

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 20/02/20 03:27:59
    Dear anh chị "Companies finance most of their activities by way of internally generated cash flows." anh chị dịch hộ em câu này với ạ. Companies finance thì finance ở đây có là động từ có nghĩa là cấp vốn đúng không ạ. Dịch sao cho nó xuôi ạ?
    Em cảm ơn nhiều ạ
    • Hades
      1 · 20/02/20 03:36:58
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 20/02/20 03:54:28
    • Huy Quang
      0 · 20/02/20 03:54:15
    • Yingyangy
      0 · 20/02/20 04:39:36
  • 19/02/20 09:58:24
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • Bói Bói
      0 · 20/02/20 09:39:47
      3 câu trả lời trước
      • Hades
        Trả lời · 20/02/20 03:02:56
  • 18/02/20 08:53:11
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • hungpx
      2 · 19/02/20 08:35:51
  • 13/02/20 12:52:09
    chào mọi người. cho em hỏi cụm từ "irrigated crop production" dịch thế nào ạ
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 02:19:27
  • 11/02/20 11:08:45
    cho em hỏi "Idealism is that you will probably never receive something back but nonetheless still decide to give" thì em dịch thô là "Lý tưởng là khi bạn biết mình sẽ chẳng thể nhận lại được gì nhưng vẫn quyết định cho đi" không biết còn có chỗ sai nào không và có thể nào dịch ngắn gọn và súc tích như kiểu danh ngôn không ạ?
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:10:26
  • 11/02/20 10:31:32
    Cho em hỏi 运行载体 nghĩa là gì vậy ạ?
    Cả câu là: 最好的电子主板加上最好的运行载体等于天上掉美元.
    • Bibi
      1 · 12/02/20 01:11:14
  • 08/02/20 10:34:09
    中間検査 nghĩa tiếng việt là gì vậy ? thanks
    • Vân Phong
      0 · 11/02/20 10:00:46
    • Bibi
      0 · 11/02/20 10:24:44
  • 06/02/20 10:24:35
    các ngài cho em hỏi trong máy nén cụm từ " first stage suction volume bottle " thì dịch như nào ạ
    calorine đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 11/02/20 10:14:47
Loading...
Top