Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

QR

  1. Quick Reaction
  2. QUALITY and RELIABILITY - also QLRBF
  3. Qatar Riyal
  4. Quarter - also QTR, Q, q., qr., Quar and Quart
  5. Quarterly Report
  6. Quality revalidation
  7. Quality record
  8. Quality requirement
  9. Quality Review - also Qual Rev
  10. Quartely Report
  11. Quarterly Refund
  12. Quantitative Restriction
  13. Quercetin - also QU, Que, QC, QCT, QE and Qn
  14. Quinone oxidoreductase - also QOR

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • QUALITY and RELIABILITY - also QR
  • Q.

    Quarterly - also qly, qr., qtly, q and qu Quarter - also QTR, Q, qr., QR, Quar and Quart
  • Qly

    Quarterly - also q., qr., qtly, q and qu
  • Quarterly - also q., qly, qr., q and qu
  • QTR

    Qualification Test Report Quarter - also Q, q., qr., QR, Quar and Quart Quad TiltRotor Quality Technical Requirement Quarterly Training Record
  • QOR

    Qualitative Operational Requirements Quality of object relations Quinoline 2-oxidoreductase Quinone oxidoreductase - also QR
  • Qr.

    Quarterly - also q., qly, qtly, q and qu Quarter - also QTR, Q, q., QR, Quar and Quart
  • Que

    QUALITEE Quebec - also Q and QC Quercetin - also QU, QC, QCT, QE, Qn and Qr Quechua Quantized universal enveloping
  • QRS

    Random Signal Quick-Reaction Sortie Quality Requirements System Quick Reference System Quantitative Restrictions - also QR\'s Quality Review Studies Questionnaire on Resources and Stress
  • QCT

    team Quantitative computed tomographic Quantitative computerized tomography Quercetin - also QU, Que, QC, QE, Qn and Qr Quantum chemical topology

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 19/02/20 02:22:35
    Rừng ơi cho mình hỏi cụm từ Pre Plasticizing trong công nghiệp ép nhựa là gì với?
  • 19/02/20 10:52:32
    Rừng ơi, dịch giúp mình câu slogan này với: bộ đàm 3G phủ sóng muôn nơi.
    • fet2hut
      0 · 19/02/20 11:10:51
    • Fanaz
      0 · 19/02/20 03:51:02
  • 18/02/20 08:53:11
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • hungpx
      0 · 19/02/20 08:35:51
  • 13/02/20 12:52:09
    chào mọi người. cho em hỏi cụm từ "irrigated crop production" dịch thế nào ạ
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 02:19:27
  • 12/02/20 12:24:01
    cho em hỏi chữ "design" ở đây dịch thế nào ạ. Ngữ cảnh:A circular economy is an industrial system that is restorative or regenerative by intention and design.
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:07:18
  • 12/02/20 12:08:27
    Cho em hỏi câu " Such an economy is based on few simple principles" nên dịch thế nào ạ?
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 01:26:14
  • 11/02/20 11:08:45
    cho em hỏi "Idealism is that you will probably never receive something back but nonetheless still decide to give" thì em dịch thô là "Lý tưởng là khi bạn biết mình sẽ chẳng thể nhận lại được gì nhưng vẫn quyết định cho đi" không biết còn có chỗ sai nào không và có thể nào dịch ngắn gọn và súc tích như kiểu danh ngôn không ạ?
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:10:26
  • 11/02/20 10:31:32
    Cho em hỏi 运行载体 nghĩa là gì vậy ạ?
    Cả câu là: 最好的电子主板加上最好的运行载体等于天上掉美元.
    • Bibi
      1 · 12/02/20 01:11:14
Loading...
Top