Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Que

  1. QUALITEE
  2. Quebec - also Q and QC
  3. Quercetin - also QU, QC, QCT, QE, Qn and Qr
  4. Quechua
  5. Quantized universal enveloping

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • A&Q

    Alert and Que
  • QC

    Quality control Quebec - also Que and Q Queens College Quench Column Quality Circle Quick Connect
  • Deutscher Automobil-Club Aboriginal Drug and Alcohol Council ADAC LABORATORIES Alarm display and assessment console Asociación para las Deficiencias que
  • QCT

    trajectory Quantitative computed tomography Quantitative computer tomography Quantitative CT QUALCOMM CDMA Technologies Quality coordinator
  • QU

    Quinacrine - also q, QUIN, QC, QA, QAC and QN Quinnipiac University Quisqualate - also QA, QUIS and QQ Qad University Qualification Update Quercetin - also Que
  • MMQ

    Minutes Questionnaire Maudsley Marital Questionnaire Memory Questionnaire Metric Map Questionnaire Mike Mulqueen Quartet Minimum monthly quantity Modern Mandolin Quartet McGrail Merkel Quinn and Associates Merchant Marine Qualified Microsoft Message Que Mini-Management Questionnaire Misty Mountain Quilt Guild Multimedia Quality
  • QE

    Quality Engineering - also Qual Eng QTL x environment Qualifying Examination Quantitative epigenetics Quercetin - also QU, Que, QC, QCT, Qn and Qr Quenching - also qN
  • QN

    Every night - also qhs Quenching - also qE Question - also Q, QUES, QstN, Qu
  • QR

    ., Quar and Quart Quarterly Report Quality revalidation Quality record Quality requirement Quality Review - also
  • Q

    - also QTY, qt, QuanTT, qt., qty., Quan and Quan. Quetzal - also QUE Quencher Queue Quit Quinacrine - also QUIN, QC, Qu, QA, QAC and QN Quality Factor

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 19/02/20 02:22:35
    Rừng ơi cho mình hỏi cụm từ Pre Plasticizing trong công nghiệp ép nhựa là gì với?
  • 19/02/20 10:52:32
    Rừng ơi, dịch giúp mình câu slogan này với: bộ đàm 3G phủ sóng muôn nơi.
    • fet2hut
      0 · 19/02/20 11:10:51
    • Fanaz
      0 · 19/02/20 03:51:02
  • 18/02/20 08:53:11
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • hungpx
      0 · 19/02/20 08:35:51
  • 13/02/20 12:52:09
    chào mọi người. cho em hỏi cụm từ "irrigated crop production" dịch thế nào ạ
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 02:19:27
  • 12/02/20 12:24:01
    cho em hỏi chữ "design" ở đây dịch thế nào ạ. Ngữ cảnh:A circular economy is an industrial system that is restorative or regenerative by intention and design.
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:07:18
  • 12/02/20 12:08:27
    Cho em hỏi câu " Such an economy is based on few simple principles" nên dịch thế nào ạ?
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 01:26:14
  • 11/02/20 11:08:45
    cho em hỏi "Idealism is that you will probably never receive something back but nonetheless still decide to give" thì em dịch thô là "Lý tưởng là khi bạn biết mình sẽ chẳng thể nhận lại được gì nhưng vẫn quyết định cho đi" không biết còn có chỗ sai nào không và có thể nào dịch ngắn gọn và súc tích như kiểu danh ngôn không ạ?
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:10:26
  • 11/02/20 10:31:32
    Cho em hỏi 运行载体 nghĩa là gì vậy ạ?
    Cả câu là: 最好的电子主板加上最好的运行载体等于天上掉美元.
    • Bibi
      1 · 12/02/20 01:11:14
Loading...
Top