Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

ROFA

  1. Rotating over fire air
  2. Residual oil fly ash - also ROFA-S
  3. Remote Operating Facility Airborne

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ROFA-S

    Residual oil fly ash - also ROFA
  • ROFEC

    Regional Operations for Facilities Engineering and Construction
  • ROFFNAR

    Rolling On the Floor For No Apparent Reason - also ROTFFNAR
  • ROFL

    Rolling on Floor, Laughing Rolling On the Floor Laughing - also ROTFL, ROTFL(MAO), ROTF and ROTFLMFAO Roll over freakin\' laughing Roffle Rolling On Floor...
  • ROFLABAOTP

    Rolling On the Floor Laughing And Barfing All Over The Place - also ROTFLABAOTP
  • ROFLAHMS

    Rolling On the Floor Laughing And Holding My Sides - also ROTFLAHMS Rolling on the Floor Laughing and Holding my Side - also ROTFLAHMS
  • ROFLAHMSL

    Rolling On The Floor Laughing And Holding My Sides Laughing
  • ROFLAO

    Rolling On Floor Laughing Ass Off
  • ROFLAPMP

    ROFL And Peeing My Pants Rolling on floor laughing and peed my pants
  • ROFLASC

    Rolling On the Floor Laughing And Scaring the Cat - also ROFLASTC and ROTFLASTC
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top