Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

RRU

  1. Rapid Response Unit
  2. Reduced Resolution Update
  3. Relative regional uptake
  4. Respiratory resistance unit
  5. Rapid Restore Ultra
  6. Refluxing renal units
  7. REMINGTON RAND UNIVAC
  8. Respiratory-related unit

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • RRUN

    RRUN VENTURES NETWORK, INC.
  • RRUs

    Respiration related units
  • RRV

    Raspberry ringspot nepovirus Rhesus rhadinovirus Rhesus rotavirus serotype 3 Regina ranavirus Rhesus monkey rhadinovirus Rhesus rotavirus Right renal vein...
  • RRV-TV

    Rotavirus tetravalent vaccine Reassortant rotavirus tetravalent Rhesus rotavirus tetravalent
  • RRVGQ

    ROADRUNNER VIDEO GROUP, INC.
  • RRVP

    Rapid right ventricular pacing
  • RRVRF

    ROCRAVEN RESOURCES LTD.
  • RRVW

    Red River Valley and Western Railroad
  • RRW

    Rate Random Walk Risk reduction worth ROLL REACTION WHEEL
  • RRWDS

    Remote Radar Weather Display Radar Remote Weather Display System
  • RRWG

    RAM Rationale Working Group
  • RRWSS

    RWDS Sensor Site
  • RRY

    RoboRally
  • RRZE

    Regionales RechenZentrum Erlangen
  • RRZN

    Regionales RechenZentrum fuer Niedersachsen
  • RRase

    Ribonucleotide reductase - also RR and RNR
  • RS

    Radiated Susceptibility Reed Solomon Reference Standard Radiation Status Recommended Standard Royal Society Radiation source Radio Science - also Radio...
  • RS&S

    Receiving, Shipping and Storage
  • RS-232

    Recommended Standard 232
  • RS-H

    Reed-Sternberg and Hodgkin\'s
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top