Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

SDSCnet

  1. San Diego Supercomputer Center NETwork
  2. San Diego Supercomputer Center - also SDSC

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • SDSD

    Satellite Data Services Division Staff Development Services Department SAN DIEGO SOCCER DEVELOPEMENT CORP.
  • SDSE

    Senior Development Software Engineer Submit/Deliver Service Element
  • SDSF

    System Display and Search Facility Software Development and Support Facility Systems Display and Search Facility
  • SDSFIE

    Spatial Data Standard for Facilities, Infrastructure and Environment
  • SDSG

    Space Division Switching Group
  • SDSHS

    San Diego Senior High School
  • SDSI

    Simple Distributed Security Infrastructure Synchronous data-link control - also SDLC STANDARD SILVER CORP.
  • SDSL

    Symmetrical Digital Subscriber Line Site-directed spin labeling Synchronous Digital Subscriber Line Symmetric Digital Subscriber Line Simultaneous DSL...
  • SDSM

    Solar Diffuser Stability Monitor Satellite Data Source Module
  • SDSMA

    Slotted Digital Sense Multiple Access - also S-DSMA
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/01/22 08:14:48
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top