Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TNF-R

  1. TNF receptors - also TNFR, TNFRs and TNF-Rs
  2. TNF-alpha receptors - also TNFRs and TNFR
  3. TNF receptor - also TNFR
  4. Tumor necrosis factor receptors - also TNFRs, TNFR and TNF-Rs
  5. Tumour necrosis factor receptors
  6. Tumor necrosis factor receptor - also TNFR
  7. Tumour necrosis factor receptor - also TNFR

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • TNF-R1

    TNF receptor type 1 - also TNFR1 Tumor necrosis factor receptor type 1 - also TNFR1 and TNFR-1 TNF receptor 1 - also TNFR1 and TNFR-1 Tumor necrosis factor...
  • TNF-R2

    TNF-receptor 2
  • TNF-RI

    TNF receptor I - also TNFR-I and TNFRI TNF receptor type I
  • TNF-RII

    Tumor necrosis factor receptor II - also TNFRII
  • TNF-Rp55

    Tumor necrosis factor receptor p55 - also TNFRp55
  • TNF-Rs

    TNF receptors - also TNFR, TNFRs and TNF-R Tumor necrosis factor receptors - also TNFRs, TNFR and TNF-R
  • TNF-alfa

    Tumor necrosis factor-alfa
  • TNF-alpha

    Tumor necrosis factor type alpha Tumor necrosis factor-alpha alpha Tumor necrosis factors alpha Tumor nerosis factor-alpha Tissue necrosis factor-alpha...
  • TNF-beta

    Tumour necrosis factor-beta Tumor necrosis factor-beta
  • TNF/C

    Tumor necrosis factor/cachectin - also TNF
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top