Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

TOC

  1. Table Of Contents
  2. Total organic carbon
  3. Tactical Operations Center
  4. Technical Order Compliance
  5. Total Organic Compound
  6. Table Of Coincidences
  7. Tag open cup
  8. Theory of constraints
  9. Test Operations Change
  10. Top Of Climb - also T/C
  11. Threshold Odor Concentration
  12. Total Organic Compounds
  13. Conrail - also BA, BCK, BE, BWC, CASO, CIND, CNJ, CNMZ, CR, CRCX, CRE, CRI, DLW, EL, ERIE, IRN, LWV, MC, MHM, NB, NH, NIAJ, NYC, NYLB, PAE, PAUT, PC, PCA, PCB, PE, PLE, PRR, RDG, RR, TPT, WAW and WHN
  14. Tactical Operation Combat System - also TOCS
  15. IATA code for Toccoa RG Letourneau Field, Toccoa, Georgia, United States
  16. Taken on charge
  17. Tactical Operation Center
  18. Task Order Contract

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Alpha-tocopherol - also alpha-TC, alpha-toco, alpha-TocH, alpha-toc, AT, alpha-TOH, alpha-TH, alpha-TP, alphaTP and alphaTocH
  • Alpha-tocopherol - also alpha-TC, alpha-toco, alpha-TocH, alpha-toc, AT, alpha-TOH, alphaT, alpha-TH, alpha-TP and alphaTocH
  • Division Artillery Tactical Operations Center - also DA TOC
  • Tactical Operations Center Support Element TOC support element - also TSE
  • Alpha-Tocopherol - also alpha-toco, alpha-TocH, alpha-toc, AT, alpha-TOH, alphaT, alpha-TH, alpha-TP, alphaTP and alphaTocH
  • Alpha-tocopherol - also alpha-TC, alpha-toco, alpha-TocH, alpha-toc, AT, alpha-TOH, alphaT, alpha-TP, alphaTP and alphaTocH
  • Alpha-tocopherol - also alpha-TC, alpha-toco, alpha-TocH, alpha-toc, AT, alphaT, alpha-TH, alpha-TP, alphaTP and alphaTocH
  • Alpha-tocopherol - also alpha-TC, alpha-toco, alpha-TocH, alpha-toc, AT, alpha-TOH, alphaT, alpha-TH, alphaTP and alphaTocH
  • Alpha-tocopherol - also alpha-TC, alpha-TocH, alpha-toc, AT, alpha-TOH, alphaT, alpha-TH, alpha-TP, alphaTP and alphaTocH
  • Alpha-tocopherol - also alpha-TC, alpha-toco, alpha-toc, AT, alpha-TOH, alphaT, alpha-TH, alpha-TP, alphaTP and alphaTocH

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • TOC1

    TIMING OF CAB EXPRESSION 1
  • TOCA

    Tyr-octreotate
  • TOCAP

    Trainer operation corrective action program
  • TOCC

    TDRS Operations Control Center TIROS OPERATIONAL CONTROL CENTER Type Of Change Code Tactical Operations Control Center Tohono Oodham Community College
  • TOCDF

    Tooele Chemical Agent Disposal Facility Tooele Chemical Agent Facility
  • TOCE

    Transarterial oily chemoembolization Tonne of carbon equivalent Transcatheter oily chemoembolization
  • TOCG

    Tylosis oesophageal cancer gene
  • TOCN

    TOWN and COUNTRY BANK OF SPRINGFIELD Technical Order Change Notice
  • TOCO

    Technical Order Control Unit - also TOCU
  • TOCOEN

    Toxic Organic Compounds in the Environment

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top