Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TOFU

  1. Text oben, Fullquote
  2. Text Over, Full-quote Under
  3. TOFC Incorporated Division of Fruehauf - also TOFZ

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • TOFZ

    TOFC Incorporated Division of Fruehauf - also TOFU
  • TOFs

    Turnover frequencies - also TOF
  • TOG

    Technical Operating Guidance Toggle - also T Total Organic Gas Total organic gases IATA code for Togiak Airport, Togiak Village, Alaska, United States...
  • TOGA

    Tropical Ocean Global Atmosphere Tropical Ocean and Global Atmosphere Titration and off-gas analysis Tropical Ocean Global Atmosphere Experiment Tropical...
  • TOGA-COARE

    TOGA Coupled Ocean-Atmosphere Response Experiment
  • TOGA/COARE

    TOGA/Coupled Ocean-Atmosphere Response Experiment Tropical Ocean Global Atmosphere/Coupled Ocean-Atmosphere Response Experiment
  • TOGAF

    The Open Group Architectural Framework The Open Group Architecture
  • TOGCF

    TOSEI ENGINEERING CORP.
  • TOGGF

    TESORO ENERGY CORP.
  • TOGSF

    TRIMARK OIL and GAS LTD.
  • TOGT

    TOLLGATE, INC.
  • TOGW

    Take Off Gross Weight Takeoff Gross Weight
  • TOH

    Total organic halogen Tyrosine hydroxylase - also TH, T-OH, TyrOHase, TYH, TyrOH and TyrH The other half Top of the Hill To other half Tower of Hanoi Total...
  • TOHA

    Taiwan Occupational Hygiene Association
  • TOHD

    TOPS Operations Help Desk
  • TOHIF

    TOWN HEALTH INTERNATIONAL HOLDINGS CO., LTD.
  • TOHP

    Trials of Hypertension Prevention
  • TOHS

    Thousand Oaks High School
  • TOHT

    Total orthotopic heart transplantation
  • TOI

    Transfer Orbit Insertion IATA code for Troy Municipal Airport, Troy, Alabama, United States Targets of Interest Temporomandibular opening index Target...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top