Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TOT

  1. Time On Target
  2. Total - also T, totl, tot., tT, t- and TL
  3. TOTAL SOURCE
  4. Time Of Transmission
  5. Totally Off-Topic
  6. Time Over Target - also T.O.T.
  7. Time of Travel
  8. Time on Task
  9. Tip-of-the-tongue state
  10. Tons of Time
  11. Thought - also thot.
  12. Time Offset Table
  13. Total operating time
  14. Tip-of-the-tongue
  15. Tone-onset time
  16. Total on-time
  17. TotalFinaElf, S.A.
  18. Tower of Terror

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • TOTAL RESEARCH CORP. Total - also T, TOT, tot., tT, t- and TL
  • Tot anom pulm vn drain Total anomalous pulmonary venous drainage
  • Total iron binding capacity Tot iron bind capacity Total iron-binding capacity
  • Total - also T, totl, TOT, tT, t- and TL
  • TAB CARD PUNCH CONTROL Tank crew proficiency course Tot cavopul conn opns The Clean Personal
  • TOT

    Time On Target Total - also T, totl, tot., tT, t- and TL TOTAL

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top