Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

UCD

  1. University of California at Davis
  2. University College Dublin
  3. Urine collection device
  4. Upstream Channel Descriptor
  5. Unified Column Descriptor
  6. Urinary Cd
  7. Umbilical cord diameter
  8. Uniform Call Distribution System
  9. Urinary cadmium - also U-Cd
  10. User Centered Design
  11. Uterine cervical distension
  12. Underlying cause of death - also UCOD
  13. Universal cockpit display
  14. University of California, Davis
  15. Usual childhood diseases - also uchd

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • UCDB

    Universidad Central de Bayamón - also UCB
  • UCDC

    Universidad Central del Caribe Ulster Constitution Defence Committee
  • UCDD

    Upper Cumberland Development District
  • UCDI

    Unemployment compensation disability insurance
  • UCDRD

    University of California Directed Research and Development
  • UCDS

    Universal Credential DataSource Uniform clinical data set Urea cycle disorders
  • UCDSS

    Uniform Clinical Data Set System UCD System
  • UCDW

    Upper Circumpolar Deep Water Ultrarelativistic continuum distorted wave
  • UCE

    Unsolicited Commercial E-mail University of Central England University centers for excellence Unsolicited Commercial Email Unsolicted Commercial Email...
  • UCEA

    Universities and Colleges Employers Association Union County Education Association University and Colleges Employers Association

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Handicrafts

2.181 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

In Port

191 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

Neighborhood Parks

333 lượt xem

The Human Body

1.580 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Occupations I

2.122 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top