Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

UML

  1. Unified Modeling Language
  2. User-Mode Linux
  3. University of Massachusetts at Lowell
  4. Universal Modeling Language
  5. UPHAM MEMORIAL LIBRARY
  6. Universal mission load
  7. University of Massachusetts, Lowell
  8. UTOPIA MEMORIAL LIBRARY
  9. Uncompacted myelin lamellae
  10. Unified Method Language
  11. Unified Modelling Language
  12. Universal Modelling Language
  13. Up Main Line
  14. Upper Management Limit
  15. User Mode Linux
  16. UNGER MEMORIAL LIBRARY

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • UMLER

    Universal Machine Language Equipment Register
  • UMLI

    United States METALS and MINERALS, INC.
  • UMLS`s

    Unified Medical Language System\'s
  • UMM

    University of Montana-Missoula University of Minnesota-Morris University of Maine at Machias Universal Modular Mast IATA code for Summit Airport, Summit,...
  • UMMC

    University of Michigan Medical Center University of Mississippi Medical Center University Malaya Medical Center University of Malaya Medical Centre University...
  • UMMF

    UNITED MERCHANTS and MANUFACTURERS, INC.
  • UMMIPS

    Uniform Materiel Movement and Issue Priority System Uniform Material Management Issue Priority System Uniform Materiel Movement and Issue Prioritizing...
  • UMMIS

    USAREUR Medical Management Info System
  • UMMS

    University of Massachusetts Medical School University of Maryland Medical System ICAO code for Minsk International Airport, Minsk, Belarus Urinary macromolecules
  • UMN

    University of Minnesota - also UMINN and UM Unilateral multiple adrenocortical micronodules Upper motoneuron Upper motor neuron Upper motor neurons Uspekhi...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The City

26 lượt xem

An Office

232 lượt xem

Seasonal Verbs

1.319 lượt xem

Birds

356 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top