Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

USAR

  1. United States Army Reserve
  2. Urban Search and Rescue - also US&R
  3. US Army Reserve
  4. Updated safety analysis report

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • USARADBD

    United States Army Air Defense Board
  • USARAE

    United States Army Reserve Affairs, Europe
  • USARAK

    United States Army Alaska
  • USARB

    United States Army Retraining Brigade
  • USARBCO

    United States Army Base Command, Okinawa
  • USARC

    United States Army Reserve Command United States America Registration Committee United States Army Reserve Center United States AR Command US Army Reserve...
  • USARCCO

    US Army Commercial Communications Office
  • USARCENT

    US Army Central Command - also USARCENTCOM
  • USARCENTCOM

    United States Army Central Command US Army Central Command - also USARCENT
  • USARCPC

    United States Army Reserve Components Personnel Center
  • USARCS

    United States Army Claims Service
  • USARDA

    United States Army Regional Dental Activity
  • USARDAISA

    United States Army Research, Development and Acquisition Information Systems Agency
  • USARDL

    United States Army Research and Development Laboratories
  • USARDORAG

    United States Army Research and Development Operational Research Advisory Group
  • USAREC

    United States Army Recruiting Command US Army Recruiting Command
  • USARECSTA

    United States Army Reception Station
  • USAREUR

    United States Army Europe United States Army, Europe and Seventh Army United States Army European Command US Army, Europe - also USAEUR
  • USAREURAGLO

    United States Army, Europe, Adjutant General Liaison Office
  • USAREURCSTC

    United States Army, Europe, Combat Support Training Center
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top